Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “犟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiàng

biến thể của 強|强[jiang4]

Từ vựng
犟劲儿jiàng jìn r

biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4]

Cụm từ
犟劲jiàng jìn

bướng bỉnh; kiên cường

Cụm từ