Kết quả tra từ “特使”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特使tè shǐ
đặc phái viên; đại sứ đặc biệt
和平特使hé píng tè shǐ
đặc phái viên hòa bình