Kết quả tra từ “牧业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牧业mù yè
chăn nuôi; sản xuất động vật
畜牧业xù mù yè
chăn nuôi; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm