Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛肉”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛肉niú ròu

thịt bò

Cụm từ
牛肉面niú ròu miàn

mì bò

Cụm từ
牛肉干niú ròu gān

thịt bò khô; khô bò

Cụm từ
牛肉丸niú ròu wán

viên thịt bò

Cụm từ
铁板牛肉tiě bǎn niú ròu

thịt bò nướng trên tấm sắt nóng

Cụm từ
芥兰牛肉jiè lán niú ròu

bò xào cải xanh

Cụm từ
小牛肉xiǎo niú ròu

thịt bê

Cụm từ