Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛皮菜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛皮菜niú pí cài

cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá

Tiếng lóng xã hội
红牛皮菜hóng niú pí cài

cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá

Tiếng lóng xã hội