Kết quả tra từ “爆竹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爆竹bào zhú
pháo
烟花爆竹yān huā bào zhú
pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
放爆竹fàng bào zhú
đốt pháo