Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “燮”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiè

biến thể cũ của 燮[xie4]

Từ vựng
xiè

pha trộn; điều chỉnh; hòa hợp; hài hòa

Từ vựng
燮理xiè lǐ

hòa hợp; thích nghi; điều chỉnh

Cụm từ
燮和xiè hé

hòa hợp; sống hòa thuận

Cụm từ
燮友xiè yǒu

dịu dàng; hòa nhã

Cụm từ