Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “燃气”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
燃气rán qì

khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)

Cụm từ
燃气电厂rán qì diàn chǎng

nhà máy điện chạy bằng gas

Cụm từ
燃气轮机rán qì lún jī

turbine khí

Cụm từ
供燃气gōng rán qì

cung cấp gas

Cụm từ