Kết quả tra từ “熔化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熔化róng huà
tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)
熔化点róng huà diǎn
điểm nóng chảy