Kết quả tra từ “烷基”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烷基wán jī
ankyl
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà
natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
烷基苯wán jī běn
ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30