Kết quả tra từ “热门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热门rè mén
phổ biến; hot; thịnh hành
热门货rè mén huò
hàng hóa có nhu cầu lớn