Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热泪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热泪rè lèi

nước mắt nóng

Cụm từ
热泪盈眶rè lèi yíng kuàng

mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động

Thành ngữ