Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “热泪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
热泪
rè lèi

nước mắt nóng

Cụm từ
热泪盈眶
rè lèi yíng kuàng

mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động

Thành ngữ