Kết quả tra từ “热容”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热容rè róng
dung lượng nhiệt
固体热容激光器gù tǐ rè róng jī guāng qì
laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)