Kết quả tra từ “烨”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烨yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
烨yè
ngọn lửa rực; rực rỡ
烨yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
黄长烨Huáng Cháng yè
Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc