Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烧锅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烧锅
shāo guō

nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)

Cụm từ
焖烧锅
mèn shāo guō

hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm

Cụm từ