Kết quả cho “烧锅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)
hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)
hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm