Kết quả tra từ “烧锅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧锅shāo guō
nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)
焖烧锅mèn shāo guō
hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm