Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烟枪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烟枪
yān qiāng

tẩu thuốc phiện

Cụm từ
老烟枪
lǎo yān qiāng

người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc; hút thuốc cả đời

Cụm từ