Kết quả tra từ “烟枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟枪yān qiāng
tẩu thuốc phiện
老烟枪lǎo yān qiāng
người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc; hút thuốc cả đời