Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烙印”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烙印lào yìn

đóng dấu (gia súc, v.v.); dấu ấn; (nghĩa bóng) để lại dấu vết lâu dài; kỳ thị; dấu; đóng dấu; vết nhơ

Cụm từ