Kết quả tra từ “炖”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炖dùn
hầm
炖饭dùn fàn
cơm risotto
炖锅dùn guō
nồi hầm; chảo hầm; cái xoong
炖肉dùn ròu
hầm thịt; thịt hầm
炖煮dùn zhǔ
hầm
炖煌Dùn huáng
Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
馄炖hún dùn
hoành thánh; xem thêm 餛飩|馄饨[hun2 tun5]
清炖qīng dùn
hầm thịt không gia vị