Kết quả tra từ “炒面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炒面chǎo miàn
mì xào; "chow mein"
丁丁炒面dīng dīng chǎo miàn
mì xào thái nhỏ