Kết quả tra từ “火急”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火急huǒ jí
cực kỳ khẩn cấp
十万火急shí wàn huǒ jí
khẩn cấp nhất; hỏa tốc