Kết quả tra từ “火场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火场huǒ chǎng
hiện trường vụ cháy
火场留守分队huǒ chǎng liú shǒu fēn duì
đội hình được để lại để yểm trợ hỏa lực