Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
火场
huǒ chǎng

hiện trường vụ cháy

Cụm từ
火场留守分队
huǒ chǎng liú shǒu fēn duì

đội hình được để lại để yểm trợ hỏa lực

Cụm từ