Kết quả tra từ “漫不经心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漫不经心màn bù jīng xīn
cẩu thả; không chú ý; lơ đãng; thờ ơ