Kết quả tra từ “漪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漪yī
gợn sóng
载漪Zài yī
Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn
涟漪微漾lián yī wēi yàng
gợn sóng; lăn tăn
涟漪lián yī
gợn sóng