Kết quả tra từ “演示”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演示yǎn shì
trình diễn; cho thấy; thuyết trình; minh họa
演示文稿yǎn shì wén gǎo
bài thuyết trình (PPT, v.v.)