Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “演示”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
演示
yǎn shì

trình diễn; cho thấy; thuyết trình; minh họa

Cụm từ
演示文稿
yǎn shì wén gǎo

bài thuyết trình (PPT, v.v.)

Cụm từ