Kết quả tra từ “漆黑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漆黑qī hēi
đen như mực
漆黑一团qī hēi yī tuán
đen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì
一团漆黑yī tuán qī hēi
tối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn