Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滨田”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滨田Bīn tián

Hamada (tên)

Cụm từ
滨田靖一Bīn tián Jìng yī

HAMADA Yasukazu (1955-), bộ trưởng quốc phòng Nhật Bản từ năm 2008

Cụm từ