Kết quả tra từ “滨田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滨田Bīn tián
Hamada (tên)
滨田靖一Bīn tián Jìng yī
HAMADA Yasukazu (1955-), bộ trưởng quốc phòng Nhật Bản từ năm 2008