Kết quả cho “满腹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầy; bận tâm với
nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn
đầy trí tuệ chính trị (thành ngữ); nhạy bén về chính trị; có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước
đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm