Kết quả tra từ “满汉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满汉Mǎn Hàn
quan hệ Mãn-Hán
满汉全席Mǎn Hàn quán xí
yến tiệc triều đình Mãn Hán, một bữa tiệc huyền thoại thời nhà Thanh; (nghĩa bóng) tiệc xa hoa