Kết quả tra từ “滇”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滇Diān
viết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2] ở tây nam Trung Quốc
滇䴓diān shī
(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây Vân Nam (Sitta yunnanensis)
滇藏川Diān Zàng Chuān
Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên
滇藏Diān Zàng
Vân Nam và Tây Tạng
滇红Diān hóng
trà Điền Hồng
滇池Diān chí
hồ Điền Trì ở Vân Nam
滇东Diān dōng
đông Vân Nam
川滇藏Chuān Diān Zàng
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng