Kết quả tra từ “溏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溏táng
nửa đông đặc; ao
溏心táng xīn
lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)
溏便táng biàn
(Đông y) phân không thành khuôn; phân nửa lỏng