Kết quả tra từ “湿度”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湿度shī dù
mức độ ẩm
绝对湿度jué duì shī dù
độ ẩm tuyệt đối
相对湿度xiāng duì shī dù
độ ẩm tương đối