Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湿度”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
湿度shī dù

mức độ ẩm

Cụm từ
绝对湿度jué duì shī dù

độ ẩm tuyệt đối

Cụm từ
相对湿度xiāng duì shī dù

độ ẩm tương đối

Cụm từ