Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiān

rửa; rửa sạch oan khuất; tên một con sông

Từ vựng
湔雪jiān xuě

xoá bỏ (nỗi nhục); rửa sạch oan khuất

Cụm từ
湔涤jiān dí

rửa

Cụm từ
湔洗jiān xǐ

rửa

Cụm từ