Kết quả tra từ “游艺”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游艺yóu yì
giải trí
游艺会yóu yì huì
lễ hội dân gian; hội chợ; lễ hội
游艺场yóu yì chǎng
nơi giải trí
游艺团yóu yì tuán
nhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ; đoàn kịch
中国游艺机游乐园协会Zhōng guó Yóu yì jī Yóu lè yuán Xié huì
Hiệp hội Công viên Giải trí và Thiết bị Trung Quốc (CAAPA)