Kết quả tra từ “温标”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温标wēn biāo
thang nhiệt độ
热力学温标rè lì xué wēn biāo
thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối)
列氏温标liè shì wēn biāo
thang nhiệt độ Réaumur