Kết quả tra từ “渥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渥wò
làm giàu; làm ẩm
渥太华Wò tài huá
Ottawa, thủ đô của Canada
优渥yōu wò
hậu hĩnh (tiền lương,...); hào phóng; rộng rãi