Kết quả tra từ “渠魁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渠魁qú kuí
thủ lĩnh phiến loạn; kẻ cầm đầu; thủ lĩnh cướp