Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “渟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tíng

nước tù đọng

Từ vựng
渊渟岳峙yuān tíng - yuè zhì

(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi

Thành ngữ