Kết quả tra từ “渟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渟tíng
nước tù đọng
渊渟岳峙yuān tíng - yuè zhì
(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi