Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “渟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
tíng

nước tù đọng

Từ vựng
渊渟岳峙
yuān tíng - yuè zhì

(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi

Thành ngữ