Kết quả tra từ “混杂”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混杂hùn zá
trộn; lẫn lộn
混杂物hùn zá wù
tạp chất; chất bẩn
龙蛇混杂lóng shé hùn zá
nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
鱼龙混杂yú lóng hùn zá
nghĩa đen: cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
蛇绿混杂岩带shé lǜ hùn zá yán dài
đai ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yán
đá ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂shé lǜ hùn zá
melange ophiolit (địa chất)