Kết quả tra từ “深远”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深远shēn yuǎn
tác động sâu rộng; sâu sắc và lâu dài
寓意深远yù yì shēn yuǎn
thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa