Kết quả cho “深谷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thung lũng sâu; hẻm núi
bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thung lũng sâu; hẻm núi
bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh