Kết quả tra từ “深谷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深谷shēn gǔ
thung lũng sâu; hẻm núi
高岸深谷gāo àn shēn gǔ
bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh