Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “深谷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
深谷
shēn gǔ

thung lũng sâu; hẻm núi

Cụm từ
高岸深谷
gāo àn shēn gǔ

bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh

Thành ngữ