Kết quả tra từ “淀积”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淀积diàn jī
(địa chất) phong hoá, tích tụ
淀积物diàn jī wù
(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng