Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海运”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海运hǎi yùn

vận chuyển bằng đường biển

Cụm từ
海运费hǎi yùn fèi

cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển

Cụm từ
长荣海运Cháng róng Hǎi yùn

Tập đoàn Hàng hải Evergreen (hãng vận tải biển Đài Loan)

Cụm từ