Kết quả tra từ “海警”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海警hǎi jǐng
cảnh sát biển
海警局Hǎi jǐng jú
Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc