Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “海警”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
海警
hǎi jǐng

cảnh sát biển

Cụm từ
海警局
Hǎi jǐng jú

Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc

Cụm từ