Kết quả tra từ “海相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海相hǎi xiàng
đặc điểm trầm tích biển (địa chất)
海相沉积物hǎi xiāng chén jī wù
trầm tích biển (địa chất)