Kết quả tra từ “海狸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海狸hǎi lí
hải ly
海狸鼠hǎi lí shǔ
(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria