Kết quả tra từ “浮雕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮雕fú diāo
điêu khắc nổi
浮雕墙纸fú diāo qiáng zhǐ
anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)
浅浮雕qiǎn fú diāo
phù điêu thấp; chạm khắc nông