Kết quả tra từ “济州”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
济州Jì zhōu
tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới
济州特别自治道Jì zhōu tè bié zì zhì dào
tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju, Hàn Quốc, di sản thế giới
济州岛Jì zhōu Dǎo
đảo Jeju, tỉnh tự trị đặc biệt, Hàn Quốc, di sản thế giới