Kết quả cho “活跃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năng động; sôi nổi; phấn khích; làm cho sôi nổi; làm bừng lên
nhà hoạt động
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năng động; sôi nổi; phấn khích; làm cho sôi nổi; làm bừng lên
nhà hoạt động