Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “活跃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
活跃
huó yuè

năng động; sôi nổi; phấn khích; làm cho sôi nổi; làm bừng lên

Cụm từ
活跃分子
huó yuè fèn zǐ

nhà hoạt động

Cụm từ