Kết quả tra từ “活跃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活跃huó yuè
năng động; sôi nổi; phấn khích; làm cho sôi nổi; làm bừng lên
活跃分子huó yuè fèn zǐ
nhà hoạt động