Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “活期”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
活期huó qī

(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai; tài khoản séc; ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)

Cụm từ
活期资金huó qī zī jīn

quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt

Cụm từ
活期贷款huó qī dài kuǎn

khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)

Cụm từ
活期帐户huó qī zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
活期存款huó qī cún kuǎn

tiền gửi thanh toán

Cụm từ