Kết quả cho “活期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai; tài khoản séc; ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)
tiền gửi thanh toán
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)
quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt