Kết quả cho “洞房”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phòng kín bí mật; phòng tân hôn
phòng tân hôn và nến trang trí; lễ cưới (thành ngữ)
đêm tân hôn
phá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)