Kết quả tra từ “洞房”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洞房dòng fáng
phòng kín bí mật; phòng tân hôn
洞房花烛夜dòng fáng huā zhú yè
đêm tân hôn
洞房花烛dòng fáng huā zhú
phòng tân hôn và nến trang trí; lễ cưới (thành ngữ)
闹洞房nào dòng fáng
phá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)